囚犯
[qiú fàn] [囚 犯]
tù nhân; phạm nhân
关在监狱里的犯人
法官依法对这名囚犯做出了公正的最终判决。
fǎ guān yī fǎ duì zhè míng qiú fàn zuò chū le gōng zhèng de zuì zhōng pàn jué.Thẩm phán đã đưa ra phán quyết cuối cùng công bằng đối với tù nhân này theo đúng pháp luật.
[qiú fàn] [囚 犯]
tù nhân; phạm nhân
关在监狱里的犯人
法官依法对这名囚犯做出了公正的最终判决。
fǎ guān yī fǎ duì zhè míng qiú fàn zuò chū le gōng zhèng de zuì zhōng pàn jué.Thẩm phán đã đưa ra phán quyết cuối cùng công bằng đối với tù nhân này theo đúng pháp luật.