困厄[kùn è] [困 厄]Lưu từKháclâm vào cảnh khó khăn; tình huống khó khănChữ trong từ困kùnbẫy厄èkhốn khổTừ cùng chữ:困难kùn nanHSK 3khó khăn困扰kùn rǎoHSK 5làm bối rối困境kùn jìngHSK 8tình cảnh khó khăn困惑kùn huòHSK 8bối rối