围堰[wéi yàn] [围 堰]Lưu từKhácđê quâyChữ trong từ围wéibao quanh堰yànđập nướcTừ cùng chữ:围巾wéi jīnHSK 4khăn quàng围绕wéi ràoHSK 5xoay quanh围墙wéi qiángHSK 9tường bao