圆晕[yuán yùn] [圆 晕]Lưu từKhácvòng tròn đồng tâm; gợn sóng trònChữ trong từ圆yuánhình tròn晕yūnmơ hồTừ cùng chữ:圆满yuán mǎnHSK 4hài lòng圆珠笔yuán zhū bǐHSK 6bút bi圆形yuán xíngHSK 9tròn头晕tóu yūnHSK 9chóng mặt