圆柏[yuán bǎi] [圆 柏]Lưu từKháccây bách Trung Quốc (Juniperus chinensis)Chữ trong từ圆yuánhình tròn柏bǎicây tuyết tùngTừ cùng chữ:圆满yuán mǎnHSK 4hài lòng圆珠笔yuán zhū bǐHSK 6bút bi圆形yuán xíngHSK 9trònTừ cận nghĩa:桧guìcây bách Trung Quốc (Juniperus chinensis)