圆筒[yuán tǒng] [圆 筒]Lưu từKháchình trụ tròn; cái trốngChữ trong từ圆yuánhình tròn筒tǒngốngTừ cùng chữ:圆满yuán mǎnHSK 4hài lòng圆珠笔yuán zhū bǐHSK 6bút bi话筒huà tǒngHSK 7microphone圆形yuán xíngHSK 9tròn