圊[qīng]Lưu từKhácnhà vệ sinh; nhà xíTừ cận nghĩa:洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh厕所cè suǒHSK 6nhà vệ sinh厕cènhà vệ sinh茅房máo fángnhà vệ sinh (cách nói uyển chuyển ở nông thôn)盥洗室guàn xǐ shìnhà vệ sinh