盥洗室[guàn xǐ shì] [盥 洗 室]Lưu từKhácnhà vệ sinh; phòng rửa mặt; phòng tắmChữ trong từ盥guànrửa (đặc biệt là tay)洗xǐrửa室shìphòngTừ cùng chữ:教室jiào shìHSK 2phòng học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm卧室wò shìHSK 5phòng ngủ阅览室yuè lǎn shìHSK 5phòng đọc地下室dì xià shìHSK 6tầng hầm皇室huáng shìHSK 7hoàng gia更衣室gēng yī shìHSK 7phòng thay đồ寝室qǐn shìHSK 8phòng ngủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh厕所cè suǒHSK 6nhà vệ sinh厕cènhà vệ sinh圊qīngnhà vệ sinh茅房máo fángnhà vệ sinh (cách nói uyển chuyển ở nông thôn)