圣庙[shèng miào] [圣 庙]Lưu từKhácđền thờ thánh nhân (đặc biệt là Khổng Tử)Chữ trong từ圣shèngthánh庙miàođền miếuTừ cùng chữ:圣诞节Shèng dàn jiéHSK 6thời gian Giáng Sinh圣贤shèng xiánHSK 8bậc thánh hiền寺庙sì miàoHSK 9đền