圣约翰[shèng yuē hàn] [圣 约 翰]Lưu từKhácThánh GioanChữ trong từ圣shèngthánh约yuēhẹn翰hànbút lôngTừ ghép:圣约翰斯shèng yuē hàn sīThành phố St. John's, thủ phủ của tỉnh Labrador và Newfoundland, Can…Từ cùng chữ:圣诞节Shèng dàn jiéHSK 6thời gian Giáng Sinh圣贤shèng xiánHSK 8bậc thánh hiền