圣诗[shèng shī] [圣 诗]Lưu từKhácthánh caChữ trong từ圣shèngthánh诗shībài thơTừ cùng chữ:圣诞节Shèng dàn jiéHSK 6thời gian Giáng Sinh圣贤shèng xiánHSK 8bậc thánh hiềnTừ cận nghĩa:圣歌shèng gēthánh ca