圣歌[shèng gē] [圣 歌]Lưu từKhácthánh caChữ trong từ圣shèngthánh歌gēbài hátTừ cùng chữ:唱歌chàng gēHSK 1hát một bài hát诗歌shī gēHSK 5thơ ca国歌guó gēHSK 6quốc ca民歌mín gēHSK 6dân ca圣诞节Shèng dàn jiéHSK 6thời gian Giáng Sinh凯歌kǎi gēHSK 8bài ca chiến thắng圣贤shèng xiánHSK 8bậc thánh hiền秧歌yāng geHSK 9Yangge, một điệu múa dân gian phổ biến ở nông thôn主题歌zhǔ tí gēHSK 9bài hát chủ đềTừ cận nghĩa:圣诗shèng shīthánh ca