均沾
[jūn zhān] [均 沾]
chia sẻ (lợi nhuận)
他们勾结在一起利益均沾。
tā men gōu jié zài yì qǐ lì yì jūn zhān.Bọn họ cấu kết với nhau để cùng chia lợi ích.
[jūn zhān] [均 沾]
chia sẻ (lợi nhuận)
他们勾结在一起利益均沾。
tā men gōu jié zài yì qǐ lì yì jūn zhān.Bọn họ cấu kết với nhau để cùng chia lợi ích.