坏鸟[huài niǎo] [坏 鸟]Lưu từKhácngười nham hiểm; nhân vật không đáng tin; hỏng (không hoạt động)Chữ trong từ坏huàixấu鸟niǎochimTừ cùng chữ:坏人huài rénHSK 2người xấu坏处huài chuHSK 2tổn hại坏事huài shìHSK 7điều xấuTừ cận nghĩa:鬼蜮guǐ yùngười nham hiểm