坐垫[zuò diàn] [坐 垫]Lưu từKhácđệm; (xe máy) yên; lượng từ: 块 (kuài)Chữ trong từ坐zuòngồi垫diànkêTừ cùng chữ:坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống坐落zuò luòHSK 9toạ lạcVí dụ trong bài học这块沙发坐垫填满了优质海绵。zhè kuài shā fā zuò diàn tián mǎn le yōu zhì hǎi mián.Đệm ghế sofa này được nhồi mút xốp chất lượng cao.