坐骑[zuò qí] [坐 骑]Lưu từKhácngựa cưỡi; phương tiện cưỡiChữ trong từ坐zuòngồi骑qíngồi cưỡiTừ cùng chữ:坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống坐落zuò luòHSK 9toạ lạc