坑木[kēng mù] [坑 木]Lưu từKháccột chống hầm mỏChữ trong từ坑kēnghố木mù(dạng kết hợp) câyTừ cùng chữ:麻木má mùHSK 8tê liệt树木shù mùHSK 9cây