垂杨柳[chuí yáng liǔ] [垂 杨 柳]Lưu từKháccây liễu rủChữ trong từ垂chuítreo (xuống)杨yángcây dương柳liǔcây liễuTừ cùng chữ:垂直chuí zhíHSK 6vuông góc垂头丧气chuí tóu sàng qìHSK 7cúi đầu ủ rũ (thành ngữ)Từ cận nghĩa:垂柳chuí liǔcây liễu rủ (Salix babylonica)