垂涎
[chuí xián] [垂 涎]
chảy nước miếng; thèm thuồng
刚摘下来的蜜桃水灵灵的,看着就让人垂涎欲滴。
gāng zhāi xià lái de mì táo shuǐ líng líng de, kàn zhe jiù ràng rén chuí xián yù dī.Quả đào mật vừa mới hái tươi mơn mởn, nhìn thôi đã thấy thèm.
[chuí xián] [垂 涎]
chảy nước miếng; thèm thuồng
刚摘下来的蜜桃水灵灵的,看着就让人垂涎欲滴。
gāng zhāi xià lái de mì táo shuǐ líng líng de, kàn zhe jiù ràng rén chuí xián yù dī.Quả đào mật vừa mới hái tươi mơn mởn, nhìn thôi đã thấy thèm.