垃圾堆
[lā jī duī] [垃 圾 堆]
đống rác
哎,大卫,你觉得刚才那个垃圾堆装置怎么样?
āi, dà wèi, nǐ jué de gāng cái nà ge lā jī duī zhuāng zhì zěn me yàng?Này, Đại Vệ, cậu thấy tác phẩm sắp đặt đống rác vừa rồi thế nào?
Trong bài: Tranh luận về thông điệp triển lãm nghệ thuật đương đại垃圾堆附近总是聚集很多苍蝇。
lā jī duī fù jìn zǒng shì jù jí hěn duō cāng yíng.Gần bãi rác luôn tập trung rất nhiều ruồi.
湖边堆满了丑陋的垃圾堆。
hú biān duī mǎn le chǒu lòu de lā jī duī.Ven hồ chất đầy những đống rác xấu xí.