圾
[jī]
(dùng trong 垃圾) rác
是啊,这是不同颜色的垃圾桶。
shì a, zhè shì bù tóng yán sè de lā jī tǒng.Đúng vậy, đây là những thùng rác màu sắc khác nhau.
Trong bài: Phân loại rác trong trường · 越来越请不要在公共场所随地扔垃圾。
qǐng bú yào zài gōng gòng chǎng suǒ suí dì rēng lā jī.Xin đừng vứt rác bừa bãi ở nơi công cộng.
请把这个瓶子放到垃圾桶里。
qǐng bǎ zhè ge píng zi fàng dào lā jī tǒng lǐ.Hãy để cái chai này vào thùng rác.
Trong bài: Phân loại rác tại phòng học · Câu chữ 把