垃圾筒[lā jī tǒng] [垃 圾 筒]Lưu từKhácthùng rácChữ trong từ垃lāTiếng Đài Loan đọc là [lè]圾jī(dùng trong 垃圾) rác筒tǒngốngTừ cùng chữ:垃圾lā jīHSK 4rác垃圾桶lā jī tǒngHSK 4thùng rác话筒huà tǒngHSK 7microphoneTừ cận nghĩa:垃圾桶lā jī tǒngHSK 4thùng rác保洁箱bǎo jié xiāngthùng rác垃圾箱lā jī xiāngthùng rác废物箱fèi wù xiāngthùng rác