废物箱[fèi wù xiāng] [废 物 箱]Lưu từKhácthùng rác; thùng đựng rácChữ trong từ废fèibãi bỏ物wù(hình thức kết hợp) vật箱xiānghộpTừ cùng chữ:邮箱yóu xiāngHSK 3hộp thư行李箱xíng li xiāngHSK 3vali冰箱bīng xiāngHSK 4tủ lạnh信箱xìn xiāngHSK 5hộp thư废品fèi pǐnHSK 7phế phẩm废墟fèi xūHSK 7tàn tích废物fèi wùHSK 7rác rưởi废话fèi huàHSK 7vô nghĩa废除fèi chúHSK 7bãi bỏXem thêm (3)Từ cận nghĩa:垃圾桶lā jī tǒngHSK 4thùng rác保洁箱bǎo jié xiāngthùng rác垃圾筒lā jī tǒngthùng rác垃圾箱lā jī xiāngthùng rác