废物【廢物】
[fèi wù] [废 物]
rác rưởi; vật liệu phế thải; người vô dụng
没有利用价值的东西,也比喻无用的人。
工厂必须妥善处理工业废物,防止污染水源。
gōng chǎng bì xū tuǒ shàn chǔ lǐ gōng yè fèi wù, fáng zhǐ wū rǎn shuǐ yuán.Nhà máy phải xử lý thỏa đáng chất thải công nghiệp để ngăn ngừa ô nhiễm nguồn nước.
这家工厂排放了大量的化学废物。
zhè jiā gōng chǎng pái fàng le dà liàng de huà xué fèi wù.Nhà máy này đã xả ra một lượng lớn chất thải hóa học.