废物点心[fèi wù diǎn xin] [废 物 点 心]Lưu từKhác(khẩu ngữ) người vô dụng; kẻ thất bạiChữ trong từ废fèibãi bỏ物wù(hình thức kết hợp) vật点diǎnđiểm心xīntimTừ cùng chữ:中心zhōng xīnHSK 2trung tâm信心xìn xīnHSK 2niềm tin关心guān xīnHSK 2quan tâm đến小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm伤心shāng xīnHSK 3đau buồn内心nèi xīnHSK 3trái tim决心jué xīnHSK 3quyết tâmXem thêm (3)