XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

废品【廢品】

[fèi pǐn] [废 品]

phế phẩm; sản phẩm lỗi; phế liệu

不合格的产品或破旧弃置的物品。

质检人员挑出了这批零件中的废品。

zhì jiǎn rén yuán tiāo chū le zhè pī líng jiàn zhōng de fèi pǐn.

Nhân viên kiểm định chất lượng đã loại ra các sản phẩm lỗi trong lô linh kiện này.