废品收购站[fèi pǐn shōu gòu zhàn] [废 品 收 购 站]Lưu từKháctrạm thu mua phế liệu; trung tâm tái chếChữ trong từ废fèibãi bỏ品pǐnnếm收shōunhận购gòumua站zhàntrạmTừ cùng chữ:车站chē zhànHSK 1nhà ga火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga网站wǎng zhànHSK 2trang web地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăng废品fèi pǐnHSK 7phế phẩm废墟fèi xūHSK 7tàn tích废物fèi wùHSK 7rác rưởi废话fèi huàHSK 7vô nghĩaXem thêm (3)