垃圾
[lā jī] [垃 圾]
rác; thứ bỏ đi; rác thải
无用的废弃物或被丢弃之物
请不要在公园里乱扔垃圾。
qǐng bú yào zài gōng yuán lǐ luàn rēng lā jī.Xin đừng vứt rác bừa bãi trong công viên.
tệ, chất lượng kém
口语,形容很差劲
这部电影太垃圾了,不值得看。
zhè bù diàn yǐng tài lā jī le, bù zhí dé kàn.Phim này quá tệ, không đáng xem.
是啊,这是不同颜色的垃圾桶。
shì a, zhè shì bù tóng yán sè de lā jī tǒng.Đúng vậy, đây là những thùng rác màu sắc khác nhau.
Trong bài: Phân loại rác trong trường · 越来越请不要在公共场所随地扔垃圾。
qǐng bú yào zài gōng gòng chǎng suǒ suí dì rēng lā jī.Xin đừng vứt rác bừa bãi ở nơi công cộng.
请把这个瓶子放到垃圾桶里。
qǐng bǎ zhè ge píng zi fàng dào lā jī tǒng lǐ.Hãy để cái chai này vào thùng rác.
Trong bài: Phân loại rác tại phòng học · Câu chữ 把