垃圾工[lā jī gōng] [垃 圾 工]Lưu từKhácngười thu gom rácChữ trong từ垃lāTiếng Đài Loan đọc là [lè]圾jī(dùng trong 垃圾) rác工gōngcông việcTừ cùng chữ:打工dǎ gōngHSK 2làm thuê人工rén gōngHSK 3nhân tạo加工jiā gōngHSK 3gia công员工yuán gōngHSK 3nhân viên职工zhí gōngHSK 3nhân viên垃圾lā jīHSK 4rác手工shǒu gōngHSK 4thủ công垃圾桶lā jī tǒngHSK 4thùng rác分工fēn gōngHSK 6phân chia công việcXem thêm (3)