垃圾箱
[lā jī xiāng] [垃 圾 箱]
thùng rác
小区新装的垃圾箱有智能识别系统,看着挺高级的。
xiǎo qū xīn zhuāng de lā jī xiāng yǒu zhì néng shí bié xì tǒng, kàn zhe tǐng gāo jí de.Thùng rác mới lắp của khu chung cư có hệ thống nhận diện thông minh, nhìn khá cao cấp.
Trong bài: Thích nghi với quy chế phân loại rác thông minh · 尽管…还是…