保洁箱[bǎo jié xiāng] [保 洁 箱]Lưu từKhácthùng rácChữ trong từ保bǎophòng thủ洁jiésạch sẽ箱xiānghộpTừ cùng chữ:保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ保护bǎo hùHSK 3bảo vệ保持bǎo chíHSK 3giữ保留bǎo liúHSK 3giữ保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểm邮箱yóu xiāngHSK 3hộp thư行李箱xíng li xiāngHSK 3valiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:垃圾桶lā jī tǒngHSK 4thùng rác垃圾筒lā jī tǒngthùng rác垃圾箱lā jī xiāngthùng rác废物箱fèi wù xiāngthùng rác