垃圾股[lā jī gǔ] [垃 圾 股]Lưu từKháctrái phiếu rác; trái phiếu lợi suất caoChữ trong từ垃lāTiếng Đài Loan đọc là [lè]圾jī(dùng trong 垃圾) rác股gǔđùiTừ cùng chữ:垃圾lā jīHSK 4rác垃圾桶lā jī tǒngHSK 4thùng rác屁股pì guHSK 6mông炒股chǎo gǔHSK 6(thông tục) đầu cơ cổ phiếu