拉圾[lā jī] [拉 圾]Lưu từKhácbiến thể của 垃圾; rác; rác rưởiChữ trong từ拉lākéo圾jī(dùng trong 垃圾) rácTừ cùng chữ:垃圾lā jīHSK 4rác拉开lā kāiHSK 4kéo mở拉动lā dòngHSK 8kéo拉拢lā lǒngHSK 8lôi kéo拉锁lā suǒHSK 8khóa kéo