垦殖[kěn zhí] [垦 殖]Lưu từKháckhai hoang đất để canh tácChữ trong từ垦kěnkhai hoang (đất)殖zhísinh trưởngTừ cùng chữ:繁殖fán zhíHSK 6sinh sản养殖yǎng zhíHSK 9nuôi trồng