垫圈[diàn quān] [垫 圈]Lưu từKhácvòng đệm (trên bu lông); bệ ngồi toiletChữ trong từ垫diànkê圈quānVòng tròn, vành, vòngTừ ghép:弹簧垫圈tán huáng diàn quānvòng đệm lò xoTừ cùng chữ:垫子diàn ziHSK 7đệm垫底diàn dǐHSK 7để cái gì đó xuống đáy演艺圈yǎn yì quānHSK 9giới showbiz