弹簧垫圈[tán huáng diàn quān] [弹 簧 垫 圈]Lưu từKhácvòng đệm lò xoChữ trong từ弹tángảy (dây đàn)簧huánglưỡi gà kim loại垫diànkê圈quānVòng tròn, vành, vòngTừ cùng chữ:弹性tán xìngHSK 7tính linh hoạt演艺圈yǎn yì quānHSK 9giới showbiz