堆栈[duī zhàn] [堆 栈]Lưu từKhácngăn xếp (tin học); kho hàng; nhà khoChữ trong từ堆duīchất đống栈zhànbẹ gỗ hoặc tre cho cừu hoặc gia súcTừ ghép:露天堆栈lù tiān duī zhànkho chứa ngoài trờiTừ cùng chữ:堆积duī jīHSK 6chất đống堆砌duī qìHSK 7nghĩa đen: chất đống (gạch)