堡寨[bǎo zhài] [堡 寨]Lưu từKhácđồn lũy; pháo đài; Lượng từ: 座 (zuò)Chữ trong từ堡bǎo(hình thức kết hợp) pháo đài寨zhàipháo đàiTừ cùng chữ:堡垒bǎo lěiHSK 7pháo đài山寨shān zhàiHSK 8làng trên núi có phòng thủTừ cận nghĩa:要塞yào sàiđồn lũy