塔扎[tǎ zā] [塔 扎]Lưu từKhácTaza (một thành phố ở miền bắc Maroc)Chữ trong từ塔tǎchùa tháp扎zhāđâm, chích, tiêmTừ cùng chữ:驻扎zhù zhāHSK 6đóng quân包扎bāo zāHSK 7băng bó挣扎zhēng zháHSK 9vật lộn