填饱[tián bǎo] [填 饱]Lưu từKháccho ăn no; nhồi nhétChữ trong từ填tiánlấp hoặc nhồi饱bǎoăn noTừ cùng chữ:填空tián kòngHSK 4lấp chỗ trống công việc填充tián chōngHSK 9lấp đầy填写tián xiěHSK 9điền vào biểu mẫu填补tián bǔHSK 9bù đắp