墨渍[mò zì] [墨 渍]Lưu từKhácvết mực; vết ố mực; nét mực loangChữ trong từ墨mòthỏi mực渍zìngâmTừ cùng chữ:墨水mò shuǐHSK 6mực墨水儿mò shuǐ rHSK 6biến thể er hoá của 墨水 (mò shuǐ)Từ cận nghĩa:墨迹mò jìvết mực