渍
[zì]
ngâm; bị ố; vết bẩn
衣服上的油渍很难彻底洗净。
yī fu shàng de yóu zì hěn nán chè dǐ xǐ jìng.Vết dầu mỡ trên quần áo rất khó giặt sạch hoàn toàn.
这款洗洁精能有效去除顽固油渍。
zhè kuǎn xǐ jié jīng néng yǒu xiào qù chú wán gù yóu zì.Loại nước rửa chén này có thể tẩy sạch các vết dầu mỡ cứng đầu một cách hiệu quả.
这种清洁剂可以有效去除衣服上的污渍。
zhè zhǒng qīng jié jì kě yǐ yǒu xiào qù chú yī fu shàng de wū zì.Loại chất tẩy rửa này có thể loại bỏ vết bẩn trên quần áo một cách hiệu quả.