污渍[wū zì] [污 渍]Lưu từKhácvết bẩnChữ trong từ污wūbẩn渍zìngâmTừ cùng chữ:污染wū rǎnHSK 5gây ô nhiễm污水wū shuǐHSK 5nước thải污蔑wū mièHSK 6phỉ báng污秽wū huìHSK 9dơ bẩnTừ cận nghĩa:污点wū diǎnvết bẩnVí dụ trong bài học这种清洁剂可以有效去除衣服上的污渍。zhè zhǒng qīng jié jì kě yǐ yǒu xiào qù chú yī fu shàng de wū zì.Loại chất tẩy rửa này có thể loại bỏ vết bẩn trên quần áo một cách hiệu quả.