唪[fěng]Lưu từKhácngâm; ngâm ngaTừ cận nghĩa:暗ànHSK 4tối沉浸chén jìnHSK 7ngâm观赏guān shǎngHSK 7ngắm浸泡jìn pàoHSK 8ngâm望wàngHSK 9ngắm吟yínngâm噙qínngậm (thường chỉ miệng hoặc mắt)渍zìngâm漤lǎnngâm (trái cây) trong nước nóng hoặc nước vôi để loại bỏ vị chátXem thêm (3)