浸渍[jìn zì] [浸 渍]Lưu từKhácngâm; ủChữ trong từ浸jìnnhúng渍zìngâmTừ cùng chữ:浸泡jìn pàoHSK 8ngâmTừ cận nghĩa:暗ànHSK 4tối沉浸chén jìnHSK 7ngâm观赏guān shǎngHSK 7ngắm浸泡jìn pàoHSK 8ngâm望wàngHSK 9ngắm吟yínngâm唪fěngngâm噙qínngậm (thường chỉ miệng hoặc mắt)渍zìngâmXem thêm (3)