墨砚[mò yàn] [墨 砚]Lưu từKhácthỏi mực; đá mài mựcChữ trong từ墨mòthỏi mực砚yànnghiên mựcTừ cùng chữ:墨水mò shuǐHSK 6mực墨水儿mò shuǐ rHSK 6biến thể er hoá của 墨水 (mò shuǐ)Từ cận nghĩa:墨mòHSK 8thỏi mực墨条mò tiáothỏi mực