壁厢[bì xiāng] [壁 厢]Lưu từKhácbên; ngang; bên cạnhChữ trong từ壁bìtường厢xiānglô (trong nhà hát)Từ cùng chữ:壁画bì huàHSK 7tranh tường车厢chē xiāngHSK 7toa hành khách