壁毯[bì tǎn] [壁 毯]Lưu từKhácthảm trang trí treo tườngChữ trong từ壁bìtường毯tǎnmềnTừ cùng chữ:地毯dì tǎnHSK 7thảm壁画bì huàHSK 7tranh tường