壁炉[bì lú] [壁 炉]Lưu từKháclò sưởiChữ trong từ壁bìtường炉lúbếpTừ cùng chữ:微波炉wēi bō lúHSK 6lò vi sóng壁画bì huàHSK 7tranh tườngTừ cận nghĩa:炉床lú chuánglò sưởiVí dụ trong bài học他们围坐在壁炉旁畅谈往事。tā men wéi zuò zài bì lú páng chàng tán wǎng shì.Họ quây quần bên lò sưởi trò chuyện vui vẻ về quá khứ.