炉床[lú chuáng] [炉 床]Lưu từKháclò sưởiChữ trong từ炉lúbếp床chuánggiườngTừ cùng chữ:起床qǐ chuángHSK 1thức dậy病床bìng chuángHSK 7giường bệnh临床lín chuángHSK 8lâm sàng炉子lú ziHSK 8bếp炉灶lú zàoHSK 8bếpTừ cận nghĩa:壁炉bì lúlò sưởi